mount vernon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mount Vernon là tên gọi của một điền trang lịch sử, nơi ở cũ của George Washington, vị tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ. Nó nằm ở phía đông bắc bang Virginia, Hoa Kỳ, nhìn ra sông Potomac. Đây là một địa danh nổi tiếng, được bảo tồn như một bảo tàng và di tích quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Mount Vernon thu hút hàng triệu du khách mỗi năm muốn tìm hiểu về cuộc đời của George Washington.)
- (Điền trang Mount Vernon bao gồm một dinh thự, những khu vườn và một trang trại đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit Mount Vernon": tham quan Mount Vernon.
- We plan to visit Mount Vernon during our trip to Washington, D.C. (Chúng tôi dự định tham quan Mount Vernon trong chuyến đi đến Washington, D.C.)
"Mount Vernon is a symbol of American history": Mount Vernon là biểu tượng của lịch sử Hoa Kỳ.
- Mount Vernon is a symbol of American history and the legacy of George Washington. (Mount Vernon là biểu tượng của lịch sử Hoa Kỳ và di sản của George Washington.)
Biến thể và từ gần giống
- Mount Vernon Estate: điền trang Mount Vernon (cách gọi đầy đủ).
- George Washington's Mount Vernon: Mount Vernon của George Washington (cách gọi phổ biến để nhấn mạnh chủ sở hữu).
Từ đồng nghĩa
- George Washington's home: nhà của George Washington.
- Historic plantation: đồn điền lịch sử (mô tả chức năng ban đầu của Mount Vernon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mount Vernon", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "As iconic as Mount Vernon" (thành ngữ không chính thức): mang tính biểu tượng như Mount Vernon, dùng để so sánh với một thứ gì đó rất nổi tiếng và lịch sử.
- That old library is as iconic as Mount Vernon to the local community. (Thư viện cũ đó mang tính biểu tượng như Mount Vernon đối với cộng đồng địa phương.)